So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

Camera thân IP Non PoE

Camera thân IP Non PoE

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 279
  • Ngày đăng: 19/08/2022

Giá sản phẩmLiên hệ
Mã sản phẩmIPC2122LB-SBF40-A
Mua hàng
  • Hình ảnh chất lượng cao 2MP cảm biến CMOS 1 / 2.8 "
  • 2MP (1920 * 1080) @ 30/25 khung hình / giây; 720P (1280 * 720) @ 30/25 khung hình / giây
  • Chuẩn nén H.265, H.264
  • Chống ngược sáng DWDR
  • Khoảng cách hồng ngoại lên đến 30 m (98 ft)
  • 3 - Axis
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/2.8″, progressive scan, 2.0 megapixel, CMOS
Độ nhạy sáng Colour: 0.01 Lux (F2.0, AGC ON)
0 Lux with IR on
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Góc quay Pan: 0°~360° Tilt: 0°~80° Rotate: 0°~360°
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >52 dB
Chống ngược sáng DWDR
Ống kính
Ống kính 4.0mm @1.6, Fixed-focal
Ngàm ống kính M12
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
4.0mm 66.7m 26.7m 13.3m 6.7m
Góc nhìn ngang (H) 87.4°
Góc nhìn dọc (V) 46.3°
Góc quan sát (O) 92.4°
Nhạy sáng
Khoảng cách hồng ngoại 30m (98ft)
Bước sóng 850nm
Điều kiển bật/tắt IR Tự động/ thủ công
Video
Chuẩn nén Ultra 265, H.265, H.264
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 1080P (1920*1080), Max 30fps; 720P (1280*720), Max 30fps;
Dòng phụ: D1 (720*576), Max 30fps; 640*360,Max 30fps; 2CIF(704*288), Max 30fps; CIF(352*288), Max 30fps;
Video Bit Rate 128 Kbps~6144 kbps
OSD 4 OSDs
Privacy Mask 4 Vùng
ROI 8 Vùng
Motion Detection 4 Vùng
Hình ảnh
Cân bằng trắng Auto/Outdoor/Fine Tune/Sodium Lamp/Locked/Auto2
Cài đặt hình ảnh Image rotation, brightness, saturation, contrast, sharpness, gain adjustable by web browser
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
Smart IR Hỗ trợ
Flip Normal/Vertical/Horizontal/180°
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
Defog Digital Defog
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, UPnP, HTTP
Tích hợp tương thích API, SDK
Client EZStation
EZView
EZLive
Web Browser Xem trực tiếp miễn phí plugin: Chorme 57.0+, Firefox 58.0+, Edge 16+
Giao diện
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn 12 V DC±25%,
Power consumption: Max 5.5W
Kích thước (Ø x H) 161 × 63 ×62mm (6.4” × 2.5” × 2.4”)
Trọng lượng 0.27kg (0.60lb)
Chất liệu Kim loại + nhựa
Môi trường làm việc -30°C ~ +60°C (-22°F ~ 140°F), Humidity: ≤95% RH (non-condensing)
Chuẩn chống nước IP67
Chống sét lan truyền 4KV
  •  
Giỏ hàng của tôi (0)

Chat Facebook