So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

NVR-0104L-4/TAG-I42PL3-FP28/I32L3-FP40

NVR-0104L-4/TAG-I42PL3-FP28/I32L3-FP40

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 790
  • Ngày đăng: 16/01/2019

Giá sản phẩm0
Mua hàng
NVR-0104L-4P
- Hỗ trợ các định dạng video Ultra 265 / H.265 / H.264
- Ngõ vào 4 kênh
- Plug & Play với giao diện mạng 4 cổng PoE độc lập
- Hỗ trợ Camera IP của bên thứ 3 với chuẩn ONVIF: Profile S, Profile G, Profile C, Profile Q, Profile A, Profile T
- Hỗ trợ HDMI 1 ch, 1-ch VGA, HDMI/VGA độ phân giải 1080p (1920x1080)
- Ngõ ra HDMI và VGA đồng thời
- 1 SATA HDD lên đến 10 TB
- Hỗ trợ nâng cấp đám mây
TAG-I32L3-FP40 & TAG-I42PL3-FP28
- Chức năng ngày/đêm
- IR thông minh, khoảng cách IR khoảng 30m (98ft)
- Cửa sổ kính quang học với độ truyền ánh sáng cao hơn
- Cửa sổ IR chống phản chiếu để tăng sự truyền hồng ngoại
- 2D/3D DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số)
- Chuẩn nén Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
- Luồng 3 dòng (3 luồng dữ liệu)
- Hợp chuẩn ONVIF
- Phạm vi nhiệt độ rộng: -30°C đến 60°C (-22°F đến 140°F)
- Phạm vi điện áp rộng ±25%
- IP66

 
Model NVR-0104L-4P
Đầu ghi 4 kênh
Hình ảnh/Âm thanh đầu vào
Hình ảnh đầu vào 4 kênh
Mạng
Băng thông đầu vào 40Mbps
Băng thông đầu ra 40Mbps
Số người điều khiển 128
Giao thức P2P, UPnP, NTP, DHCP, PPPoE
Hình ảnh/âm thanh đầu ra
HDMI/VGA Output HDMI:
1920x1080p /60Hz, 1920x1080p /50Hz, 1600x1200 /60Hz, 1280x1024 /60Hz, 1280x720 /60Hz, 1024x768 /60Hz
VGA:
1920x1080p /60Hz, 1920x1080p /50Hz, 1600x1200 /60Hz, 1280x1024 /60Hz, 1280x720 /60Hz, 1024x768 /60Hz
Độ phân giải ghi hình 1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF
Phát lại đồng bộ 4 kênh
Chế độ corridor 3/4
Nén
Chuẩn nén Ultra 265/H.265/H.264
Xem trực tiếp/phát lại 1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF
Khả năng hiển thị 4 x 1080p@20, 4 x 720p@30
Lưu trữ
SATA Hỗ trợ 1 khe cắm SATA
Dung lượng Hỗ trợ ổ cứng lên tới 10TB
Giao diện bên ngoài
Mạng 1 RJ45 10M/100M
USB 2 x USB2.0
PoE
Giao diện 4 cổng PoE độc lập 100mbps
Công suốt tối đa 30W mỗi cổng
Tiêu chuẩn IEEE 802.3at, IEEE 802.3af
Chung
Nguồn 48V~52V DC
Tiêu thụ ≤5 W (without HDD)
Kích thước (W×D×H) 205mm × 205mm × 42mm(8.1" × 8.1" × 1.7")
Trọng lượng 0.64kg ( 1.41lb )
Môi trường làm việc -10°C ~ + 55°C ( +14°F ~ +131°F ), Độ ẩm ≤ 90% RH (không ngưng tụ)
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/2.8", progressive scan ,2.0 megapixel, CMOS
Ống kính 2.8 mm@F1.6 4.0 mm@F1.6
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
2.8mm 42m 16.8m 8.4m 4.2m
4mm 60m 24m 12m 6m
Góc nhìn ngang (H) 112.7° 86.5°
Góc nhìn dọc (V) 60.1° 44.1°
Góc quan sát (O) 146.5° 106.4°
Góc quay Pan: 0°~360° Tilt: 0°~75° Rotate: 0°~360°
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.003 Lux (F2.0, AGC ON)
0 Lux with IR
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >52 dB
Khoảng cách hồng ngoại 30m (98 ft) IR
Defog Digital Defog
Chống ngược sáng DWDR 120dB
Hình ảnh
Chuẩn nén Ultra 265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 2MP (1920×1080): Max. 25 fps; 
Dòng phụ: 2MP (1920×1080): Max. 25 fps;
Dòng thứ 3: D1 (720×576): Max. 25 fps
Chế độ Corridor (9:16) Hỗ trợ
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
OSD 4 Vùng
Privacy Mask 8 Vùng
ROI 2 Vùng
Motion Detection 4 Vùng
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP
Tích hợp tương thích ONVIF(Profile S, Profile G, Profile T), API
Giao diện
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn 12 V DC±25%, PoE (IEEE802.3 af)
Power consumption: Max 4.5W
Kích thước (Ø x H) Φ108.5 x 81 mm (Ø4.28” x 3.2”)
Trọng lượng 0.45 kg (0.99 lb)
Môi trường làm việc -35°C ~ +60°C (-31°F ~ 140°F), Humidity :10%~90% RH(non-condensing)
Chuẩn chống nước IP66
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/2.7", progressive scan ,2.0 megapixel, CMOS
Ống kính 4.0mm@F2.0 6.0 mm@F2.0
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
4.0mm 66.7m 26.7m 13.3m 6.7m
6.0mm 90m 36m 18m 9m
Góc nhìn ngang (H) 86.5° 55.4°
Góc nhìn dọc (V) 44.1° 30.2°
Góc quan sát (O) 106.4 68.1°
Góc quay Pan: 0°~360° Tilt: 0°~90° Rotate: 0°~360°
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.003 Lux (F2.0, AGC ON)
0 Lux with IR
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >52 dB
Khoảng cách hồng ngoại 30m (98 ft) IR
Defog Digital Defog
Chống ngược sáng DWDR 120dB
Hình ảnh
Chuẩn nén Ultra 265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 2MP (1920×1080): Max. 30 fps; 
Dòng phụ: 2MP (1920×1080): Max. 30 fps;
Dòng thứ 3: D1 (720×576): Max. 30 fps
Chế độ Corridor (9:16) Hỗ trợ
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
OSD 4 OSDs
Privacy Mask 8 Vùng
ROI 2 Vùng
Phát hiện di chuyển 4 Vùng
Chức năng chung Hình mờ, Lọc địa chỉ IP, Báo động giả mạo, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP
Tích hợp tương thích ONVIF(Profile S, Profile G, Profile T), API
Giao diện
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn 12 V DC±25%, PoE (IEEE802.3 af)
Power consumption: Max 5W
Kích thước (Ø x H) 167.3 × 62.9 ×62.7 mm (6.6” × 2.5” × 2.5”)
Trọng lượng 0.45 kg (0.99 lb)
Môi trường làm việc -30°C ~ +60°C (-31°F ~ 140°F), Humidity :10%~90% RH(non-condensing)
Chuẩn chống nước IP66
Giỏ hàng của tôi (0)

Chat Facebook