So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

TAG-I32L6-FP40

TAG-I32L6-FP40

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 3878
  • Ngày đăng: 16/01/2019

Giá sản phẩm0
Quang học
- Chức năng ngày/đêm
- Tích hợp 4 đèn hồng ngoại

- IR thông minh, khoảng cách IR khoảng 60m (196ft)
- Cửa sổ kính quang học với độ truyền ánh sáng cao hơn
- Cửa sổ IR chống phản chiếu để tăng sự truyền hồng ngoại
- 2D/3D DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số)
Nén
- Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
- Luồng 3 dòng (3 luồng dữ liệu)
Mạng
- Hợp chuẩn ONVIF
Kết cấu
- Phạm vi nhiệt độ rộng: -30°C đến 60°C (-22°F đến 140°F)
- Phạm vi điện áp rộng ±25%
- IP66
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/2.8", progressive scan ,2.0 megapixel, CMOS
Ống kính 4.0  mm@F2.0 6.0 mm@F2.0
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
4.0mm 60m 27m 9m 4.5m
6.0mm 90m 36m 18m 9m
Góc nhìn ngang (H) 80.8° 54.9°
Góc nhìn dọc (V) 44.1° 30.2°
Góc quan sát (O) 99.4° 67.5°
Góc quay Pan: 0°~360° Tilt: 0°~90° Rotate: 0°~360°
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.01 Lux (F2.0, AGC ON)
0 Lux with IR
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >52 dB
Khoảng cách hồng ngoại 60m (196 ft) IR
Defog Digital Defog
Chống ngược sáng DWDR 120dB
Hình ảnh
Chuẩn nén Ultra 265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 2MP (1920×1080): Max. 25 fps; 
Dòng phụ: 2MP (1920×1080): Max. 25 fps;
Dòng thứ 3: D1 (720×576): Max. 25 fps
Chế độ Corridor (9:16) Hỗ trợ
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
OSD 4 OSDs
Privacy Mask 8 Vùng
ROI 2 Vùng
Phát hiện di chuyển 4 Vùng
Chức năng chung Hình mờ, Lọc địa chỉ IP, Báo động giả mạo, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP
Tích hợp tương thích ONVIF(Profile S, Profile G, Profile T), API
Giao diện
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn 12 V DC±25%, PoE (IEEE802.3 af)
Power consumption: Max 6.3W
Kích thước (L × W × H) 169.4x98.1x92.0mm(6.7"x3.9" x3.6")
Trọng lượng 0.38kg(0.84lb)
Môi trường làm việc -30°C ~ +60°C (-31°F ~ 140°F), Humidity :10%~90% RH(non-condensing)
Chuẩn chống nước IP66

Chat Facebook