So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

TAG-I34L3-FPA36

TAG-I34L3-FPA36

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 3966
  • Ngày đăng: 23/03/2018

Giá sản phẩm0
Quang học
- Chức năng ngày/đêm
- IR thông minh, khoảng cách IR khoảng 30m (98ft)
- Cửa sổ kính quang học với độ truyền ánh sáng cao hơn
- Cửa sổ IR chống phản chiếu để tăng sự truyền hồng ngoại
- 2D/3D DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số)
Nén
- Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
- Nhúng thuật toán thông minh
- Luồng 3 dòng (3 luồng dữ liệu)
- Định dạng hành lang 9:16
Mạng
- Hợp chuẩn ONVIF
Kết cấu
- Micro tích hợp sẵn
- Phạm vi nhiệt độ rộng: -35°C đến 60°C (-31°F đến 140°F)
- Phạm vi điện áp rộng ±25%
- IP67
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/3", 4.0 megapixel, progressive scan, CMOS
Ống kính 4.0mm@F2.0 6.0mm@F2.0
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
4.0mm 90m 36m 18m 9m
6.0mm 135m 54m 27m 13.5m
Góc nhìn ngang (H) 78.9° 49.9°
Góc nhìn dọc (V) 39.6° 27°
Góc quan sát (O) 97.1° 61.4°
Góc quay Pan: 0°~360° Tilt: 0°~90° Rotate: 0°~360°
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.03 Lux (F2.0, AGC ON)
0 Lux with IR on
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >52 dB
Khoảng cách hồng ngoại 30m (98 ft)
Defog Digital Defog
Chống ngược sáng DWDR 120dB
Hình ảnh
Chuẩn nén Ultra 265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 4MP (2592×1520): Max. 20 fps,4MP (2560×1440): Max. 25 fps,3MP (2048×1520): Max. 30 fps;
Dòng phụ: 2MP (1920×1080): Max. 30 fps; 
Dòng thứ 3 :D1(720×576) : Max. 30fps;
Chế độ Corridor (9:16) Hỗ trợ
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
OSD 8 OSDs
Privacy Mask 8 Vùng
ROI 8 Vùng
Motion Detection 4 Vùng
Chức năng thông minh
Phát hiện hành vi Xâm nhập, Vượt hàng rào, Phát hiện chuyển động
Xâm nhập Trong một khu vực ảo được xác định trước
Vượt hàng rào Vượt qua một đường ảo được xác định trước
Phát hiện chuyển động Di chuyển trong một khu vực ảo được xác định trước
Xác nhận Phát hiện khuôn mặt, Phát hiện âm thanh
Nhận dạng thông minh Làm mờ, Thay đổi cảnh, Đối tượng di chuyển, Đối tượng ra khỏi tầm nhìn
Phân tích Đếm người
Chung Hình mờ, Lọc địa chỉ IP, Báo động giả mạo, Đầu vào báo động, Đầu ra cảnh báo, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng
Audio
Chuẩn nén âm thanh G.711
Lọc tiếng ồn Hỗ trợ
Tốc độ lấy mẫu 8KHz
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP
Tích hợp tương thích ONVIF(Profile S, Profile G, Profile T), API
Giao diện
Mic tích hợp Hỗ trợ
Alarm I/O 1/1
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn 12 V DC±25%, PoE (IEEE802.3 af)
Power consumption: Max 6W
Kích thước (L × W × H) 157.3 × 62.4 ×63 mm(6.2” × 2.5” × 2.5”)
Trọng lượng 0.45 kg (0.99lb)
Môi trường làm việc -35°C ~ +60°C (-31°F ~ 140°F), Humidity :10%~90% RH(non-condensing)
Chuẩn chống nước IP67
Nút reset Hỗ trợ

Chat Facebook