So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

TAG-I42L2-FPA28

TAG-I42L2-FPA28

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 1233
  • Ngày đăng: 16/01/2019

Giá sản phẩm0
Mua hàng
Quang học
- Chức năng ngày/đêm
- IR thông minh, khoảng cách hồng ngoại lên đến 15m (49ft)
- 2D/3D DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số)
- Tối đa 120dB WDR
Nén
- Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
- Nhúng thuật toán thông minh
- Luồng 3 dòng (3 luồng dữ liệu)
- ROI (Khu vực quan tâm)
Mạng
- Hợp chuẩn ONVIF
Kết cấu
- Phạm vi nhiệt độ rộng: -35°C đến 60°C (-31°F đến 140°F)
- Phạm vi điện áp rộng ±25%
- Micro tích hợp sẵn
- Chống va đập IK10
- Chuẩn ngoài trời IP66
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/2.9″, progressive scan, 2.0 megapixel, CMOS
Ống kính 2.8 mm@F2.0 4.0mm@F2.0
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
2.8mm 45m 18m 9m 4.5m
4mm 64.3m 25.7m 12.9m 6.4m
Góc nhìn ngang (H) 107.8° 82.0°
Góc nhìn dọc (V) 56.7° 41.4°
Góc quan sát (O) 140.2° 100.9°
Góc quay Pan: 0°~360° Tilt: 0°~65° Rotate: 0°~360°
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.005 Lux (F2.0, AGC ON)
0 Lux with IR
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >52 dB
Khoảng cách hồng ngoại 15m (49 ft)
Defog Digital Defog
Chống ngược sáng DWDR 120dB
Hình ảnh
Chuẩn nén Ultra 265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 2MP (1920×1080): Max. 30 fps; 
Dòng phụ: 2MP (1920×1080): Max. 30 fps;
Dòng thứ 3: D1 (720×576): Max. 30 fps
Chế độ Corridor (9:16) Hỗ trợ
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
OSD 8 OSDs
Privacy Mask 8 Vùng
ROI 8 Vùng
Motion Detection 4 Vùng
Chức năng thông minh
Phát hiện hành vi Xâm nhập, Vượt hàng rào, Phát hiện chuyển động
Xâm nhập Trong một khu vực ảo được xác định trước
Vượt hàng rào Vượt qua một đường ảo được xác định trước
Phát hiện chuyển động Di chuyển trong một khu vực ảo được xác định trước
Xác nhận Phát hiện khuôn mặt, Phát hiện âm thanh
Nhận dạng thông minh Làm mờ, Thay đổi cảnh, Đối tượng di chuyển, Đối tượng ra khỏi tầm nhìn
Phân tích Đếm người
Chung Hình mờ, Lọc địa chỉ IP, Báo động giả mạo, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng
Audio
Chuẩn nén âm thanh G.711
Lọc tiếng ồn Hỗ trợ
Tốc độ lấy mẫu 8KHz
Lưu trữ
Thẻ nhớ Hỗ trợ MicroSD 256GB
Lưu trữ qua mạng ANR
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP
Tích hợp tương thích ONVIF(Profile S, Profile G, Profile T), API
Giao diện
Mic tích hợp Hỗ trợ
Audio I/O Audio cable
Đầu vào: Trở kháng 35 kΩ; Biên độ 2 V [p-p]
Đầu ra: Trở kháng 600 Ω; Biên độ 2 V [p-p]
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn 12 V DC±25%, PoE (IEEE802.3 af)
Power consumption: Max 4.5W
Kích thước (Ø x H) Φ110 x 61 mm (Ø4.3” x 2.4”)
Trọng lượng 0.25 kg (0.55 lb)
Môi trường làm việc -35°C ~ +60°C (-31°F ~ 140°F), Humidity :10%~90% RH(non-condensing)
Chuẩn chống nước IP66
Chuẩn chống va đập IK10
Camera dome
Giỏ hàng của tôi (0)

Chat Facebook