So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

TAG-I43L3-FPA28

TAG-I43L3-FPA28

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 101
  • Ngày đăng: 09/06/2020

Giá sản phẩm0
Quang học
- Chức năng ngày/đêm
- IR thông minh, khoảng cách hồng ngoại lên đến 30m (98ft)
- 2D/3D DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số)
- Tối đa 120dB WDR
Nén
- Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
- Nhúng thuật toán thông minh
- Luồng 3 dòng (3 luồng dữ liệu)
- ROI (Khu vực quan tâm)
Mạng
- Hợp chuẩn ONVIF
Kết cấu
- Phạm vi nhiệt độ rộng: -30°C đến 60°C (-22°F đến 140°F)
- Phạm vi điện áp rộng ±25%
- Micro tích hợp sẵn
- Chuẩn ngoài trời IP67
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/2.7″, progressive scan, 3.0 megapixel, CMOS
Ống kính 2.8 mm@F2.0 4.0mm@F2.0
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
2.8mm 50.4m 20.2m 10.1m 5m
4mm 72m 28.8m 14.4m 7.2m
Góc nhìn ngang (H) 113.1° 86.9°
Góc nhìn dọc (V) 60.6° 44.5°
Góc quan sát (O) 139.1° 106.9°
Góc quay Pan: 0°~360° Tilt: 0°~80° Rotate: 0°~360°
Màn trập Auto/Manual, 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.01 Lux (F2.0, AGC ON)
0 Lux with IR
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >52 dB
Khoảng cách hồng ngoại 30m (98 ft)
Defog Digital Defog
Chống ngược sáng DWDR 120dB
Hình ảnh
Chuẩn nén Ultra 265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 3MP (2304×1296): Max. 20 fps; 
Dòng phụ: 2MP (1920×1080): Max. 30 fps;
Dòng thứ 3: 4CIF (720×576): Max. 20 fps
Chế độ Corridor (9:16) Hỗ trợ
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
OSD 4 OSDs
Privacy Mask 4 Vùng
ROI 8 Vùng
Motion Detection 4 Vùng
Chung Hình mờ, Lọc địa chỉ IP, Báo động giả mạo, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng
Audio
Chuẩn nén âm thanh G.711
Lọc tiếng ồn Hỗ trợ
Tốc độ lấy mẫu 8KHz
Lưu trữ
Thẻ nhớ Hỗ trợ Micro SD 128GB
Lưu trữ qua mạng ANR
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP
Tích hợp tương thích ONVIF(Profile S, Profile G, Profile T), API
Giao diện
Mic tích hợp Hỗ trợ
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn 12 V DC±25%, PoE (IEEE802.3 af)
Power consumption: Max 4W
Kích thước (Ø x H) Φ118 x 96 mm (Ø4.6” x 3.8”)
Trọng lượng 0.33 kg (0.73 lb)
Môi trường làm việc -30°C ~ +60°C (-22°F ~ 140°F), Humidity :10%~90% RH(non-condensing)
Chuẩn chống nước IP67
Chống sét lan truyền 2KV

Chat Facebook