So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

TAG-I72L5-ZAS27-X4

TAG-I72L5-ZAS27-X4

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • So sánh
  • Lượt xem: 97
  • Ngày đăng: 10/06/2020

Giá sản phẩm0
Quang học
- Super Starlight
- IR thông minh, khoảng cách lên tới 50 m (154 ft) IR và 10m với khoảng cách Alarm Light
- Chống ngược sáng WDR 120dB
- Cửa sổ kính quang học với độ truyền ánh sáng cao hơn
- Cửa sổ chống phản xạ hồng ngoại để tăng độ truyền hồng ngoại
- 2D / 3D DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số)
 
Nén
- Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
- Tích hợp mic và loa. Alarm Light
- Luồng ba dòng( 3 dòng dữ liệu)
- ROI (Vùng quan tâm)
 
Mạng
- Chuẩn ONVIF
 
Kết cấu
- PoE
- Dải nhiệt độ rộng: -20°C ~ +60°C (-4°F ~ 140°F)
- Dải điện áp rộng từ ± 25%
- IP66
Thông số kỹ thuật
Cảm biến 1/2.8" progressive scan, 2.0 megapixel, CMOS
Ống kính 2 ~ 12mm, AF automatic focusing and motorized zoom lens
Khoảng cách quan sát Ống kính Phát hiện Quan sát Nhận biết Xác định
2.8mm 43.4m 17.4m 8.7m 4.3m
12mm 186m 74.5m 37.2m 18.6m
Góc nhìn ngang (H) 32.5°~95.7°
Góc nhìn dọc (V) 18.4°~52.3°
Góc quan sát (O) 36.9°~100.9°
Màn trập Auto/Manual, shutter time: 1~1/100000 s
Độ nhạy sáng Colour: 0.001Lux (F1.6, AGC ON)
0 Lux with IR
Iris Auto/Manual; F1.6
Ngày/Đêm Tự động chuyển ngày đêm (ICR)
Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D DNR
S/N >55 dB
Khoảng cách hồng ngoại 50m (164ft)
Defog Digital Defog
Chống ngược sáng DWDR
Hình ảnh
Chuẩn nén Ultra 265,H.265, H.264, MJPEG
H.264 code profile Baseline profile, Main Profile, High Profile
Hình ảnh/khung hình Dòng chính: 1080P (1920×1080): Max. 30 fps; 
Dòng phụ: 720P (1280×720): Max. 30 fps;
Dòng thứ 3: CIF (352x288): Max. 30 fps
Lật hình Bình thường / Quay ngang / Quay dọc / 180°
HLC Hỗ trợ
BLC Hỗ trợ
EIS Hỗ trợ
OSD 8 OSDs
Privacy Mask 24 Vùng
ROI 8 Vùng
Phát hiện chuyển động 4 Vùng
Chức năng thông minh
Nhận dạng thông minh Phát hiện nhận dạng cơ thể người, Auto tracking (theo dõi chuyển động
Chung Hình mờ, Lọc địa chỉ IP, Báo động giả mạo, Đầu vào báo động, Đầu ra cảnh báo, Chính sách truy cập, Bảo vệ ARP, Xác thực RTSP, Xác thực người dùng
Lưu trữ
Thẻ nhớ Hỗ trợ thẻ nhớ 128GB
Lưu trữ qua mạng ANR, NAS(NFS)
Audio
Chuẩn nén âm thanh G.711
Âm thanh hai chiều Hỗ trợ
Lọc tiếng ồn Hỗ trợ
Tốc độ lấy mẫu 8KHz
Mạng
Giao thức L2TP,IPv4,IGMP,ICMP,ARP,TCP,UDP,DHCP,PPPoE,RTP,RTSP,NTP,FTP,HTTP,SNMP,SIP
Tích hợp tương thích ONVIF, IMOS,API
Quay quét
Quay ngang 345°
Tốc độ qua ngang 0.1°/s ~ 50°/s
Preset speed: 50°/s
Quay dọc 90° (auto reverse)
Tốc độ quay dọc 0.1° ~ 40°/s
Preset speed: 40°/s
Số lượng đăt điểm 256
Tuần tra Hỗ trợ
Giao diện
Build-in Micro (Micro thu âm) Hỗ trợ
Build-in Speaker (Loa) Hỗ trợ
Build-in Light (Đèn báo động) Hỗ trợ
Network 1 RJ45 10M/100M Base-TX Ethernet
Chung
Nguồn DC 12V ±25%, PoE (IEEE802.3 at)
Công suất tiêu thụ 16W
Kích thước (Ø x H) Φ133mm x 269.4mm (Φ5.2”x 10.6”) 
Trọng lượng 0.87 kg (1.92lb)
Môi trường làm việc -20°C ~ +60°C (-4°F ~ 140°F), Humidity :10%~90% RH(non-condensing)
Chuẩn chống nước IP66
Chống sét lan truyền 4KV

Chat Facebook